Bản dịch của từ Shabby trong tiếng Việt

Shabby

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shabby (Adjective)

ʃˈæbi
ʃˈæbi
01

(miêu tả hành vi) nham hiểm, tàn nhẫn, xấu xa và không công bằng; cư xử tệ, hạ mình với người khác một cách đáng khinh.

Of behaviour mean and unfair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ tình trạng cũ, hỏng hoặc xấu do đã được dùng lâu hoặc không được chăm sóc; trông sờn, rách, tồi tàn.

In poor condition through long use or lack of care.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ