Anh - Việt
leaflike
Adjective
leaflike (Adjective)
/lˈiflˌɑɪk/
/lˈiflˌɑɪk/
AI
Nghĩa 01
Giống lá; có hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm gợi nhớ đến lá (mỏng, dẹt, có gân, hoặc hình dạng như lá). Dùng để mô tả vật hoặc bộ phận trông như lá.
Resembling or suggestive of a leaf in various ways.
Ví dụ
Những thiết kế giống lá của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện xã hội hôm qua.Her leaflike designs impressed everyone at the social event yesterday.
Nghệ thuật của anh ấy không giống lá; nó thiếu cảm hứng tự nhiên và sáng tạo.His art is not leaflike; it lacks natural inspiration and creativity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leaflike" là một tính từ dùng để mô tả hình dáng hoặc cấu trúc giống như lá cây. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ các bộ phận của cây, hoa hoặc các sinh vật khác có hình thái tương tự lá, giúp nhận diện và phân loại chúng. Không có sự khác biệt đáng chú ý giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai cùng sử dụng "leaflike" với nghĩa và cách dùng tương tự.