Bản dịch của từ Woundwort trong tiếng Việt

Woundwort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woundwort(Noun)

ˈwuːndwəːt
ˈwuːndwəːt
01

Một loại cây thuộc họ Cói, có lông, thuộc dạng cây thân thảo sinh sống tại khu vực Eurasia, giống như cây tần ngoạn đã chết. Trước đây, người ta dùng nó để điều trị các vết thương.

There is a type of hairy plant found in Eurasia that resembles a dead nettle, which was traditionally used to treat wounds.

一种生长在欧亚地区、带有毛茸茸叶子的植物,看起来像死去的艾草,过去曾用它来治疗伤口。

Ví dụ