Bản dịch của từ Woundwort trong tiếng Việt

Woundwort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woundwort (Noun)

ˈwuːndwəːt
ˈwuːndwəːt
01

Một loại cây có lông ở á-âu trông giống cây tầm ma chết, trước đây được dùng để điều trị vết thương.

A hairy eurasian plant resembling a dead-nettle, formerly used in the treatment of wounds.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/woundwort/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Woundwort

Không có idiom phù hợp