infusion
infusion (Noun)
Nghĩa 01 · Trong y học, "infusion" là việc truyền dịch (dung dịch, thuốc) trực tiếp vào tĩnh mạch bằng kim hoặc ống để điều trị hoặc cung cấp chất lỏng/thuốc cho cơ thể — tức là truyền tĩnh mạch, truyền dịch chậm.
Trong y học, "infusion" là việc truyền dịch (dung dịch, thuốc) trực tiếp vào tĩnh mạch bằng kim hoặc ống để điều trị hoặc cung cấp chất lỏng/thuốc cho cơ thể — tức là truyền tĩnh mạch, truyền dịch chậm.
(medicine) The administration of liquid substances directly into a vein for medical purposes; perfusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động ngâm hoặc pha một chất (thường là thảo dược) trong dung dịch (thường là nước hoặc rượu) để chiết lấy chất có tác dụng thuốc hoặc tinh chất của nó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của infusion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
infusion | infusions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infusion" có nghĩa là quá trình chiết xuất hương vị hoặc các chất dinh dưỡng từ một chất lỏng, thường là nước, bằng cách ngâm một chất khác, như trà hoặc thảo mộc. Từ này sử dụng phổ biến trong ngành y học để chỉ việc truyền dịch vào cơ thể. Trong tiếng Anh, "infusion" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng, ví dụ, trong ẩm thực hoặc y khoa.