Anh - Việt

Bản dịch của từ Herbal trong tiếng Việt

herbal

Noun

herbal (Noun)

/ˈhɚ.bəl/
/ˈhɚ.bəl/
AI

Nghĩa 01 · Danh từ: các sách, ấn phẩm hoặc tài liệu có nội dung về thực vật học hoặc dược thảo — ví dụ sách về cây thuốc, cách dùng thảo dược, mô tả các loài thực vật và công dụng chữa bệnh của chúng.

Danh từ: các sách, ấn phẩm hoặc tài liệu có nội dung về thực vật học hoặc dược thảo — ví dụ sách về cây thuốc, cách dùng thảo dược, mô tả các loài thực vật và công dụng chữa bệnh của chúng.

books or publications that are botanical or medicinal in nature.

Ví dụ
Cô ấy thích đọc sách về cây thuốc và phương pháp chữa bệnh tự nhiên.She loves reading herbal books about natural remedies.
Anh ấy chẳng bao giờ thấy sách về thảo dược thú vị hoặc bổ ích.He never finds herbal publications interesting or informative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh