Anh - Việt

Bản dịch của từ Soaking trong tiếng Việt

soaking

VerbAdjective

soaking (Verb)

/sˈoʊkɪŋ/
/sˈoʊkɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì hoặc ai đó ướt rất nhiều, thấm nước hoàn toàn.

making something or somebody extremely wet.

Ví dụ
Cơn mưa đang làm ướt đẫm các con phố ở New York hôm nay.The rain is soaking the streets of New York today.
Bọn trẻ không làm ướt quần áo của chúng trong hồ bơi.The kids are not soaking their clothes in the pool.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của soaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

soak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

soaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

soaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

soaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

soaking

soaking (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Rất ướt, ướt sũng — miêu tả đồ vật, quần áo hoặc người bị thấm nước hoàn toàn.

very wet.

Ví dụ
Cơn mưa ướt sũng khiến nhiều người hủy kế hoạch ngoài trời.The soaking rain caused many people to cancel their outdoor plans.
Nhiều bạn bè không bị ướt sũng sau bữa tiệc ở công viên.Many friends were not soaking after the party in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của soaking (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

soaking

ngâm

more soaking

ngâm thêm nữa

most soaking

ướt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh