Bản dịch của từ Soaking trong tiếng Việt
Soaking

Soaking (Verb)
Soaking (Adjective)
Rất ướt, ướt sũng — miêu tả đồ vật, quần áo hoặc người bị thấm nước hoàn toàn.
Very wet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Ngâm" (soaking) chỉ hành động nhúng một vật thể vào chất lỏng, thường là nước, trong một khoảng thời gian dài nhằm làm mềm hoặc hòa tan. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh ẩm thực, chẳng hạn như ngâm thực phẩm, và ngữ cảnh khoa học, ví dụ như ngâm mẫu vật trong dung dịch. Trong tiếng Anh, mặc dù "soaking" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ "soaking wet" có thể mang nghĩa chuẩn hơn về việc hoàn toàn ướt đẫm, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ đơn giản ám chỉ đến độ ẩm.
Họ từ
"Ngâm" (soaking) chỉ hành động nhúng một vật thể vào chất lỏng, thường là nước, trong một khoảng thời gian dài nhằm làm mềm hoặc hòa tan. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh ẩm thực, chẳng hạn như ngâm thực phẩm, và ngữ cảnh khoa học, ví dụ như ngâm mẫu vật trong dung dịch. Trong tiếng Anh, mặc dù "soaking" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng ở Anh, thuật ngữ "soaking wet" có thể mang nghĩa chuẩn hơn về việc hoàn toàn ướt đẫm, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ đơn giản ám chỉ đến độ ẩm.
