Bản dịch của từ Steeping trong tiếng Việt

Steeping

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steeping (Verb)

ˈsti.pɪŋ
ˈsti.pɪŋ
01

Ngâm thực phẩm hoặc trà trong nước hay chất lỏng khác để lấy hương vị hoặc làm mềm chúng.

Soak food or tea in water or other liquid so as to extract its flavor or to soften it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ