Bản dịch của từ Pave trong tiếng Việt

Pave

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pave (Noun)

pˈeiv
pˈeiv
01

Một con đường, lối đi hoặc phần mặt đường được lát bằng vật liệu cứng (như đá, gạch, bê tông hoặc nhựa đường) để đi lại dễ dàng.

A paved street road or path.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kỹ thuật đính trang sức trong đó nhiều viên đá quý (thường là kim cương hoặc đá nhỏ) được đặt sát cạnh nhau sao cho hầu như không thấy nền kim loại giữ đá. Hiệu ứng này tạo bề mặt lấp lánh liên tục như một “tấm” đá.

A setting of precious stones placed so closely together that no metal shows.

Ví dụ

Pave (Verb)

pˈeiv
pˈeiv
01

Lát che phủ mặt đất bằng đá, gạch hoặc vật liệu phẳng khác; đặt lát nền (ví dụ lát vỉa hè, sân, đường nhỏ).

Cover a piece of ground with flat stones or bricks lay paving over.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ