Bản dịch của từ Paving trong tiếng Việt

Paving

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paving(Noun)

01

Lớp vật liệu được lát hoặc đổ xuống để tạo mặt đường, vỉa hè hoặc lối đi; tức là phần bề mặt dùng cho giao thông bộ hoặc xe cộ.

A layer of material laid down for a road or path

铺路材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bề mặt được lát bằng đá lát, gạch lát hoặc vật liệu tương tự để tạo đường đi, vỉa hè hoặc sân; tức là phần nền được phủ lớp lát cứng.

A surface made of paving stones or similar materials

铺路石或类似材料制成的表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động lát, trải vật liệu (như đá, gạch, bê tông) lên bề mặt đường, vỉa hè hoặc sân để tạo lớp phủ cứng và phẳng.

The act of paving something

铺路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Paving(Verb)

pˈeɪvɪŋ
pˈeɪvɪŋ
01

Sắp xếp, gây dựng hoặc tạo điều kiện để một quá trình hoặc tình huống nhất định xảy ra hoặc phát triển theo hướng mong muốn.

To arrange for a certain type of progress or situation

安排某种进展或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lát, trải một lớp bề mặt cứng (như đá, gạch, bê tông) lên đường hoặc lối đi để tạo thành con đường hoặc mặt đường vững chắc.

To create a path or roadway by laying down a solid surface

铺设道路或人行道的坚硬表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lát phủ hoặc trải một bề mặt bằng vật liệu như bê tông hoặc nhựa đường để tạo thành đường, vỉa hè hoặc nền cứng.

To cover a surface with a material such as concrete or asphalt

用混凝土或沥青覆盖表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Paving(Adjective)

01

Liên quan đến việc lát (mặt đường, lối đi) hoặc có bản chất giống như việc lát (ví dụ: vật liệu, công việc hoặc bề mặt đã được lát). Dùng để chỉ thứ gì đó phục vụ hoặc thuộc về việc lát đường, lát sàn, lát vỉa hè.

Related to or having the nature of paving

与铺路有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả các vật liệu hoặc tính chất dùng để lát nền, lát đường, lát vỉa hè (như gạch lát, bê tông, nhựa đường).

Describing materials used for paving

铺路材料

Ví dụ
03

Liên quan đến việc lát, trải hoặc làm bề mặt đường, vỉa hè, sân… (hành động lát phủ bề mặt bằng vật liệu như bê tông, nhựa đường, gạch đá).

Pertaining to the act of paving a surface

铺路的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ