Bản dịch của từ Yeast trong tiếng Việt
Yeast
Noun [U/C]

Yeast(Noun)
jˈiːst
ˈjist
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất tạo nở chứa men nảy thường dùng trong quá trình làm bánh mì.
A leavening agent containing yeast is commonly used in bread-making.
一种含有酵母的酵母剂常用于面包制作中。
Ví dụ
