Bản dịch của từ Epenthetic trong tiếng Việt

Epenthetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epenthetic(Adjective)

ɛpnɵˈɛtɪk
ɛpnɵˈɛtɪk
01

(thuộc) ngữ âm học: được thêm vào giữa hoặc vào một vị trí trong từ — chỉ âm tiết hoặc âm vị được chèn vào một từ (không phải âm gốc). Nói cách khác, "epenthetic" mô tả âm hoặc âm tiết được thêm vào để làm dễ phát âm.

Phonology of a phoneme or syllable Inserted into a word.

在单词中插入的音位或音节

Ví dụ
02

(âm vị học, ngữ âm) liên quan tới hiện tượng chèn thêm âm vào từ hoặc âm tiết — tức là thêm một âm phụ để làm cho cách phát âm dễ hơn hoặc phù hợp với quy tắc ngữ âm.

Phonology phonetics Of or pertaining to epenthesis.

插音的,涉及插音现象的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ