Bản dịch của từ Daunting trong tiếng Việt
Daunting

Daunting(Adjective)
Làm nản lòng, khiến người ta sợ hoặc cảm thấy quá khó để bắt đầu hoặc tiếp tục.
令人畏惧的;让人沮丧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gây cảm giác ngại, sợ hoặc choáng ngợp vì quá ấn tượng, khó khăn hoặc nghiêm trọng; trông đáng sợ hoặc quá lớn đến mức làm người ta nản lòng.
Intimidatingly impressive; awe-inspiring, overwhelming.
令人畏惧的;让人敬畏的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trông có vẻ khó khăn hoặc đáng sợ khiến người ta nản lòng hoặc e ngại khi bắt tay vào làm.
Appearing to be difficult; challenging.
看起来很困难的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Daunting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Daunting Chương 10.làm nản lòng | More daunting Nản chí hơn | Most daunting Khó khăn nhất |
Daunting(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "daunt", nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy nản lòng, e sợ hoặc chùn bước trước một việc khó khăn hoặc đáng sợ.
Present participle and gerund of daunt.
使人感到畏惧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Daunting(Noun)
Danh động từ (gerund) của 'daunt' — chỉ hành động hoặc trạng thái gây cho ai đó cảm giác nản chí, sợ hãi, chùn bước hoặc khó vượt qua. Nói cách khác, 'daunting' ở dạng gerund diễn tả việc làm cho cái gì đó trở nên đáng sợ hoặc đáng nản.
Gerund of daunt.
让人畏惧的事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "daunting" thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc khó khăn, thường là những nhiệm vụ hoặc tình huống gây áp lực. Trong tiếng Anh Anh, hình thức viết và phát âm giống như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh sự phong phú của tình huống. "Daunting" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến công việc, nhấn mạnh sự thách thức đối với cá nhân hoặc nhóm.
Từ "daunting" có nguồn gốc từ động từ "daunt", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "danter", nghĩa là "làm cho sợ hãi" và được tích hợp vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. "Daunt" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latina "domitare", nghĩa là "tiếng nói dọa dẫm". Sự biến đổi từ nghĩa gốc về việc gây ra sự sợ hãi tới việc miêu tả điều gì đó "đáng sợ" trong "daunting" phản ánh sự phát triển trong cách thức nhận thức và cảm nhận của con người về các thách thức hay khó khăn.
Từ "daunting" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh phải thể hiện khả năng mô tả cảm xúc và tình huống. Tần suất sử dụng từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề như thách thức cá nhân hay nhiệm vụ khó khăn. Trong ngữ cảnh khác, "daunting" thường được dùng để mô tả sự lo ngại trước những thử thách trong học tập, công việc, hoặc khi bắt đầu một dự án mới.
Họ từ
Từ "daunting" thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc khó khăn, thường là những nhiệm vụ hoặc tình huống gây áp lực. Trong tiếng Anh Anh, hình thức viết và phát âm giống như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh sự phong phú của tình huống. "Daunting" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ giáo dục đến công việc, nhấn mạnh sự thách thức đối với cá nhân hoặc nhóm.
Từ "daunting" có nguồn gốc từ động từ "daunt", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "danter", nghĩa là "làm cho sợ hãi" và được tích hợp vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. "Daunt" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latina "domitare", nghĩa là "tiếng nói dọa dẫm". Sự biến đổi từ nghĩa gốc về việc gây ra sự sợ hãi tới việc miêu tả điều gì đó "đáng sợ" trong "daunting" phản ánh sự phát triển trong cách thức nhận thức và cảm nhận của con người về các thách thức hay khó khăn.
Từ "daunting" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking, nơi thí sinh phải thể hiện khả năng mô tả cảm xúc và tình huống. Tần suất sử dụng từ này ở mức trung bình, thường liên quan đến các chủ đề như thách thức cá nhân hay nhiệm vụ khó khăn. Trong ngữ cảnh khác, "daunting" thường được dùng để mô tả sự lo ngại trước những thử thách trong học tập, công việc, hoặc khi bắt đầu một dự án mới.
