Bản dịch của từ Daunting trong tiếng Việt

Daunting

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daunting(Adjective)

dˈɔntɪŋ
dˈɔntɪŋ
01

Làm nản lòng, khiến người ta sợ hoặc cảm thấy quá khó để bắt đầu hoặc tiếp tục.

Discouraging; inspiring fear.

令人畏惧的;让人沮丧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây cảm giác ngại, sợ hoặc choáng ngợp vì quá ấn tượng, khó khăn hoặc nghiêm trọng; trông đáng sợ hoặc quá lớn đến mức làm người ta nản lòng.

Intimidatingly impressive; awe-inspiring, overwhelming.

令人畏惧的;让人敬畏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trông có vẻ khó khăn hoặc đáng sợ khiến người ta nản lòng hoặc e ngại khi bắt tay vào làm.

Appearing to be difficult; challenging.

看起来很困难的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Daunting (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Daunting

Chương 10.làm nản lòng

More daunting

Nản chí hơn

Most daunting

Khó khăn nhất

Daunting(Verb)

dˈɔntɪŋ
dˈɔntɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "daunt", nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy nản lòng, e sợ hoặc chùn bước trước một việc khó khăn hoặc đáng sợ.

Present participle and gerund of daunt.

使人感到畏惧的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Daunting(Noun)

dˈɔntɪŋ
dˈɔntɪŋ
01

Danh động từ (gerund) của 'daunt' — chỉ hành động hoặc trạng thái gây cho ai đó cảm giác nản chí, sợ hãi, chùn bước hoặc khó vượt qua. Nói cách khác, 'daunting' ở dạng gerund diễn tả việc làm cho cái gì đó trở nên đáng sợ hoặc đáng nản.

Gerund of daunt.

让人畏惧的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ