Bản dịch của từ Intimidatingly trong tiếng Việt

Intimidatingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimidatingly(Adverb)

ɪntˈɪmɪdˌeɪtɪŋli
ˌɪnˈtɪməˌdeɪtɪŋɫi
01

Theo cách gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng

In a manner that causes fear or apprehension

Ví dụ
02

Một cách gây khó chịu hoặc bất an

In an unsettling or unnerving fashion

Ví dụ
03

Một cách gây cảm giác lo lắng hoặc đáng sợ.

In a way that is daunting or formidable

Ví dụ