ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Apprehension
Khả năng hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của một điều gì đó; sự nhận thức, sự hiểu biết về một vấn đề hoặc ý tưởng.
Understanding grasp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc bồn chồn vì nghĩ rằng điều gì xấu hoặc không mong muốn có thể xảy ra.
Anxiety or fear that something bad or unpleasant will happen.
Hành động bắt giữ một người (bắt giam, đưa người vào quyền công lực).
The action of arresting someone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/apprehension/