Bản dịch của từ Arresting trong tiếng Việt

Arresting

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arresting(Verb)

ɚˈɛstɪŋ
əɹˈɛstɪŋ
01

Gây chú ý, nổi bật khiến người khác phải nhìn hoặc chú ý đến; ấn tượng mạnh ngay lập tức.

Attracting attention striking.

Ví dụ

Dạng động từ của Arresting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Arrest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Arrested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Arrested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Arrests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Arresting

Arresting(Adjective)

01

Rất thu hút, dễ gây chú ý vì đẹp hoặc thú vị; bắt mắt và hấp dẫn ngay lập tức.

Strikingly attractive or interesting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ