Bản dịch của từ Unnerving trong tiếng Việt
Unnerving

Unnerving(Verb)
Dạng hiện tại/phân từ của “unnerve”: làm ai đó cảm thấy lo lắng, bối rối hoặc mất tự tin; làm ai đó mất bình tĩnh.
Present participle and gerund of unnerve.
使人紧张或不安
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unnerving" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây cảm giác lo lắng hoặc bất an. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc hành động làm mất đi sự tự tin hoặc cảm giác an toàn của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ trong phát âm.
Từ "unnerving" xuất phát từ động từ "nerve", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nervus", có nghĩa là "dây thần kinh". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển để chỉ trạng thái không còn kiên cường hay tự tin. Kết hợp với tiền tố "un-", nghĩa là "không", từ "unnerving" mang ý nghĩa làm mất đi sự tự tin hoặc sự an tâm. Sự chuyển biến này phản ánh cảm giác lo âu, bất an trong tâm lý con người hiện đại.
Từ "unnerving" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các đề thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh về cảm xúc và mô tả trạng thái tinh thần thường được sử dụng. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong văn cảnh văn học, điện ảnh, hoặc trong các bài viết phân tích tâm lý, khi mô tả cảm giác lo lắng hoặc bối rối do sự kiện bất ngờ gây ra. Từ này có thể được dùng để thể hiện sự khó chịu trong các tình huống giao tiếp xã hội, như gặp gỡ người lạ hoặc trong các hoàn cảnh căng thẳng.
Họ từ
Từ "unnerving" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây cảm giác lo lắng hoặc bất an. Từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự kiện hoặc hành động làm mất đi sự tự tin hoặc cảm giác an toàn của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ trong phát âm.
Từ "unnerving" xuất phát từ động từ "nerve", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nervus", có nghĩa là "dây thần kinh". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển để chỉ trạng thái không còn kiên cường hay tự tin. Kết hợp với tiền tố "un-", nghĩa là "không", từ "unnerving" mang ý nghĩa làm mất đi sự tự tin hoặc sự an tâm. Sự chuyển biến này phản ánh cảm giác lo âu, bất an trong tâm lý con người hiện đại.
Từ "unnerving" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các đề thi IELTS, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, nơi mà ngữ cảnh về cảm xúc và mô tả trạng thái tinh thần thường được sử dụng. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong văn cảnh văn học, điện ảnh, hoặc trong các bài viết phân tích tâm lý, khi mô tả cảm giác lo lắng hoặc bối rối do sự kiện bất ngờ gây ra. Từ này có thể được dùng để thể hiện sự khó chịu trong các tình huống giao tiếp xã hội, như gặp gỡ người lạ hoặc trong các hoàn cảnh căng thẳng.
