Anh - Việt

Bản dịch của từ Unsettling trong tiếng Việt

unsettling

AdjectiveVerb

unsettling (Adjective)

/ənsˈɛtəlɪŋ/
/ənsˈɛtlɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Gây cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc khó chịu; làm ai đó thấy bất an, rối trí.

Gây cảm giác bồn chồn, lo lắng hoặc khó chịu; làm ai đó thấy bất an, rối trí.

causing unease or anxiety disturbing.

Ví dụ
Tin tức đáng lo ngại về tỷ lệ tội phạm ảnh hưởng đến cộng đồng.The unsettling news about the crime rate affected the community.
Hành vi đáng lo ngại của người hàng xóm mới khiến mọi người cảnh giác.The unsettling behavior of the new neighbor made everyone cautious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

unsettling (Verb)

/ənsˈɛtəlɪŋ/
/ənsˈɛtlɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · (verb) Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu về mặt tinh thần; làm xáo trộn, gây bất an.

(verb) Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc khó chịu về mặt tinh thần; làm xáo trộn, gây bất an.

cause to feel anxious or uneasy disturb.

Ví dụ
Sự thay đổi chính sách đột ngột đã làm xáo trộn cộng đồng.The sudden change in policy unsettled the community.
Thông tin về sự phá sản của công ty đã làm xáo trộn nhân viên.The news of the company's bankruptcy unsettled the employees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của unsettling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

unsettle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

unsettled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

unsettled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

unsettles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

unsettling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh