disturbing
disturbing (Adjective)
Nghĩa 01
Gây cảm giác lo lắng, khó chịu hoặc băn khoăn; khiến người ta thấy phiền lòng, bất an.
Causing distress or worry upsetting or unsettling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disturbing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disturbing đang làm nhiễu | more disturbing đáng lo ngại hơn | most disturbing đáng lo ngại nhất |
Kết hợp từ của disturbing (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất đáng lo ngại deeply disturbing | Bộ phim tài liệu về lao động trẻ em rất đáng báo động. The documentary on child labor was deeply disturbing. |
sâu sắc đáng lo ngại profoundly disturbing | Bộ phim tài liệu về nghèo đói đã gây rối loạn sâu sắc cho nhiều khán giả. The documentary on poverty was profoundly disturbing for many viewers. |
cực kỳ đáng lo ngại extremely disturbing | Tin tức về cuộc chiến rất đáng lo ngại cho nhiều sinh viên. The news about the war was extremely disturbing for many students. |
khá là đáng lo ngại fairly disturbing | Các bài đăng trên mạng xã hội khá làm lo lắng đối với nhiều người dùng. The social media posts were fairly disturbing to many users. |
lạ lùng đáng lo ngại oddly disturbing | Bộ phim tài liệu thật sự gây khó chịu, cho thấy vấn đề xã hội ở Mỹ. The documentary was oddly disturbing, showing real social issues in America. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disturbing" có nghĩa là gây ra sự lo lắng, bận tâm hoặc rối loạn về tinh thần. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những điều khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bị ảnh hưởng tâm lý tiêu cực. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong bối cảnh văn hóa, nơi "disturbing" thường được dùng nhiều hơn trong văn học và truyền thông để chỉ những hình ảnh hoặc ý tưởng gây sốc.