Bản dịch của từ Disturbing trong tiếng Việt
Disturbing

Disturbing (Adjective)
Gây cảm giác lo lắng, khó chịu hoặc băn khoăn; khiến người ta thấy phiền lòng, bất an.
Causing distress or worry upsetting or unsettling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disturbing" có nghĩa là gây ra sự lo lắng, bận tâm hoặc rối loạn về tinh thần. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những điều khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bị ảnh hưởng tâm lý tiêu cực. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong bối cảnh văn hóa, nơi "disturbing" thường được dùng nhiều hơn trong văn học và truyền thông để chỉ những hình ảnh hoặc ý tưởng gây sốc.
Họ từ
Từ "disturbing" có nghĩa là gây ra sự lo lắng, bận tâm hoặc rối loạn về tinh thần. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những điều khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bị ảnh hưởng tâm lý tiêu cực. Về mặt ngữ âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong bối cảnh văn hóa, nơi "disturbing" thường được dùng nhiều hơn trong văn học và truyền thông để chỉ những hình ảnh hoặc ý tưởng gây sốc.
