Bản dịch của từ Congenitally trong tiếng Việt

Congenitally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congenitally (Adverb)

kəndʒˈɛnɪtəli
ˌkɑŋˈdʒɛnətəɫi
01

Theo cách thông thường hoặc bẩm sinh

In a manner that is habitual or innate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách có sẵn từ khi sinh ra một cách tự nhiên

In a way that is present from birth naturally

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa