Bản dịch của từ Vent trong tiếng Việt
Vent

Vent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vent (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện hoặc trút bỏ cảm xúc mạnh (như tức giận, buồn bực, căng thẳng) để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
Give free expression to (a strong emotion)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vent" có nghĩa là lỗ thoát khí hoặc khe hở cho phép không khí hoặc chất lỏng di chuyển ra ngoài. Trong ngữ cảnh tâm lý, "vent" cũng được sử dụng để chỉ hành động bày tỏ hoặc giải tỏa cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "vent" thường được sử dụng trong các cụm từ như "vent one's frustration", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh công nghệ như "ventilation". Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng cơ bản giữa hai biến thể này khá tương đồng.
Họ từ
Từ "vent" có nghĩa là lỗ thoát khí hoặc khe hở cho phép không khí hoặc chất lỏng di chuyển ra ngoài. Trong ngữ cảnh tâm lý, "vent" cũng được sử dụng để chỉ hành động bày tỏ hoặc giải tỏa cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "vent" thường được sử dụng trong các cụm từ như "vent one's frustration", trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh công nghệ như "ventilation". Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng cơ bản giữa hai biến thể này khá tương đồng.
