Bản dịch của từ Vent trong tiếng Việt
Vent
NounVerb

Vent (Noun)
vˈɛnt
vˈɛnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vent (Verb)
vˈɛnt
vˈɛnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thể hiện hoặc trút bỏ cảm xúc mạnh (như tức giận, buồn bực, căng thẳng) để cảm thấy nhẹ nhõm hơn.
Give free expression to (a strong emotion)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
