Bản dịch của từ Outlet trong tiếng Việt
Outlet

Outlet (Noun)
Một cách hoặc phương tiện để bộc lộ, giải tỏa năng lực, cảm xúc hoặc ý tưởng của bản thân (ví dụ: hoạt động giúp người ta thể hiện tài năng hoặc giải tỏa stress).
A means of expressing one's talents, energy, or emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outlet" là một danh từ có nghĩa là lối ra hoặc cửa hàng bán lẻ, nơi mà hàng hóa và dịch vụ được cung cấp cho người tiêu dùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "outlet" thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng giảm giá hoặc các điểm bán hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thường nói về cách thức tiêu thụ, chẳng hạn như trong lĩnh vực truyền thông (như "media outlet"). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là sự khác nhau trong hình thức viết hay cách phát âm.
"Outlet" là một danh từ có nghĩa là lối ra hoặc cửa hàng bán lẻ, nơi mà hàng hóa và dịch vụ được cung cấp cho người tiêu dùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "outlet" thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng giảm giá hoặc các điểm bán hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thường nói về cách thức tiêu thụ, chẳng hạn như trong lĩnh vực truyền thông (như "media outlet"). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là sự khác nhau trong hình thức viết hay cách phát âm.

