outlet
outlet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách hoặc phương tiện để bộc lộ, giải tỏa năng lực, cảm xúc hoặc ý tưởng của bản thân (ví dụ: hoạt động giúp người ta thể hiện tài năng hoặc giải tỏa stress).
A means of expressing one's talents, energy, or emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của outlet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
outlet | outlets |
Kết hợp từ của outlet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
điểm bán hàng sales outlet | Cửa hàng mới đã mở ở trung tâm thành phố vào ngày 1 tháng 3 năm 2023. The new sales outlet opened in downtown on March 1, 2023. |
cơ quan truyền thông media outlet | CNN là một kênh truyền thông nổi tiếng về tin tức xã hội. CNN is a well-known media outlet for social news. |
cửa hàng thương mại commercial outlet | Cửa hàng thương mại mới đã mở tuần trước ở trung tâm Seattle. The new commercial outlet opened last week in downtown Seattle. |
cửa hàng phân phối distribution outlet | Cửa hàng phân phối mới đã mở tuần trước ở trung tâm Chicago. The new distribution outlet opened last week in downtown Chicago. |
ổ cắm tiêu chuẩn standard outlet | Nhiều ngôi nhà có ổ cắm tiêu chuẩn để sạc thiết bị như điện thoại. Many homes have a standard outlet for charging devices like phones. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Outlet" là một danh từ có nghĩa là lối ra hoặc cửa hàng bán lẻ, nơi mà hàng hóa và dịch vụ được cung cấp cho người tiêu dùng. Trong tiếng Anh Mỹ, "outlet" thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng giảm giá hoặc các điểm bán hàng trực tiếp từ các nhà sản xuất. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thường nói về cách thức tiêu thụ, chẳng hạn như trong lĩnh vực truyền thông (như "media outlet"). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng hơn là sự khác nhau trong hình thức viết hay cách phát âm.
