Bản dịch của từ Slit trong tiếng Việt

Slit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slit(Noun)

slɪt
slˈɪt
01

Một vết cắt hoặc khe hẹp và dài, thường là một lỗ hoặc kẽ nhỏ tạo ra một đường mở dài và mỏng.

A long, narrow cut or opening.

狭长的切口或缝隙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Slit (Noun)

SingularPlural

Slit

Slits

Slit(Verb)

slɪt
slˈɪt
01

Nheo (mắt): co hẹp mắt lại thành khe hẹp, thường để nhìn rõ hơn trong ánh sáng chói hoặc khi nhìn vật nhỏ xa xa.

Form (one's eyes) into slits; squint.

眯眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt một đường dài và hẹp lên bề mặt nào đó (ví dụ vải, giấy, da, vỏ) bằng dao hoặc vật sắc.

Make a long, narrow cut in.

在表面上做一个狭长的切口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Slit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slit

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Slitting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ