Bản dịch của từ Seam trong tiếng Việt
Seam

Seam (Noun)
Một lớp khoáng sản nằm dưới lòng đất, thường là than hoặc vàng, hình thành như một mạch hoặc tầng riêng biệt trong đá.
An underground layer of a mineral such as coal or gold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seam (Verb)
Tạo một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt; làm rãnh hoặc khía dọc theo cái gì đó.
Make a long, narrow indentation in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
May hoặc ghép hai mép vải (hoặc vật liệu) lại với nhau bằng đường may; nối các mảnh bằng đường chỉ để tạo thành một mối nối.
Join with a seam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seam" trong tiếng Anh chỉ các đường nối giữa hai mảnh vải, thường được may lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "seam" còn có thể ám chỉ đến các khía cạnh khác như các đường nối trong kiến trúc hoặc trong vận tải, thể hiện sự liên kết hay sự kết nối giữa các thành phần khác nhau.
Họ từ
Từ "seam" trong tiếng Anh chỉ các đường nối giữa hai mảnh vải, thường được may lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "seam" còn có thể ám chỉ đến các khía cạnh khác như các đường nối trong kiến trúc hoặc trong vận tải, thể hiện sự liên kết hay sự kết nối giữa các thành phần khác nhau.
