seam
seam (Noun)
Nghĩa 01
Một lớp khoáng sản nằm dưới lòng đất, thường là than hoặc vàng, hình thành như một mạch hoặc tầng riêng biệt trong đá.
An underground layer of a mineral such as coal or gold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seam (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seam | seams |
Kết hợp từ của seam (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đường chỉ narrow seam | Đường may hẹp trong cộng đồng đã đưa mọi người gần nhau hơn. The narrow seam in the community brought people closer together. |
tầng than coal seam | Lớp than đá được phát hiện trong sân sau của John. The coal seam was discovered in John's backyard. |
mỏ phong phú rich seam | Trung tâm cộng đồng là một tầng lớp xã hội phong phú. The community center is a rich seam of social activities. |
seam (Verb)
Nghĩa 01
Tạo một vết lõm dài và hẹp trên bề mặt; làm rãnh hoặc khía dọc theo cái gì đó.
Make a long, narrow indentation in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
May hoặc ghép hai mép vải (hoặc vật liệu) lại với nhau bằng đường may; nối các mảnh bằng đường chỉ để tạo thành một mối nối.
Join with a seam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seam (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seaming |