rash
rash (Adjective)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quyết định một cách vội vàng, thiếu suy nghĩ kỹ về hậu quả có thể xảy ra; hấp tấp, bốc đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rash (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rash phát ban | - | - |
rash (Noun)
Nghĩa 01 · Một loạt sự việc cùng loại xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn, thường mang ý tiêu cực hoặc không mong muốn (ví dụ: một loạt tội phạm, tai nạn, sự cố...).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một vùng da bị đỏ hoặc nổi nhiều nốt (mụn, mảng đỏ) trên cơ thể, thường xuất hiện do bệnh, dị ứng hoặc kích ứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rash (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rash | rashes |
Kết hợp từ của rash (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phát ban trên rash on | Anh ta phát triển một vết phát ban trên mặt sau khi sử dụng một loại kem mới. He developed a rash on his face after using a new cream. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rash" có nghĩa là phát ban trên da, thường là kết quả của phản ứng dị ứng, viêm nhiễm hoặc các bệnh ngoài da. Trong tiếng Anh, "rash" cũng được sử dụng như một tính từ để mô tả hành động vội vã, thiếu suy nghĩ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rash" được phát âm tương tự, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và cách sử dụng, từ này gần như tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.