Bản dịch của từ Eject trong tiếng Việt

Eject

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eject (Verb)

ɪdʒˈɛkt
ɪdʒˈɛkt
01

Bắt buộc đẩy hoặc ném cái gì đó ra khỏi vị trí bằng một lực mạnh hoặc đột ngột.

Force or throw (something) out in a violent or sudden way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ) Phát ra, thải ra hoặc đẩy ra một chất gì đó từ bên trong ra ngoài.

Emit; give off.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Buộc ai đó rời khỏi một nơi; đuổi ai đó ra khỏi chỗ đang ở (thường do vi phạm quy định hoặc an ninh).

Compel (someone) to leave a place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ