ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eject
Bắt buộc đẩy hoặc ném cái gì đó ra khỏi vị trí bằng một lực mạnh hoặc đột ngột.
Force or throw (something) out in a violent or sudden way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ) Phát ra, thải ra hoặc đẩy ra một chất gì đó từ bên trong ra ngoài.
Emit; give off.
Buộc ai đó rời khỏi một nơi; đuổi ai đó ra khỏi chỗ đang ở (thường do vi phạm quy định hoặc an ninh).
Compel (someone) to leave a place.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/eject/