Anh - Việt

Bản dịch của từ Urgently trong tiếng Việt

urgently

Adverb

urgently (Adverb)

/ˈɝdʒn̩tli/
/ˈɝdʒn̩tli/
AI

Nghĩa 01

một cách khẩn cấp, rất quan trọng và cần được chú ý hoặc xử lý ngay lập tức

in a way that is very important and needs attention immediately.

Ví dụ
Trong trường hợp khẩn cấp, viện trợ phải được chuyển phát khẩn cấp.During emergencies, aid must be delivered urgently.
Lời kêu gọi giúp đỡ đã được cộng đồng đáp ứng khẩn cấp.The call for help was answered urgently by the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của urgently (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

urgently

khẩn cấp

more urgently

khẩn cấp hơn

most urgently

khẩn cấp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh