urgently
urgently (Adverb)
Nghĩa 01
một cách khẩn cấp, rất quan trọng và cần được chú ý hoặc xử lý ngay lập tức
in a way that is very important and needs attention immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của urgently (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
urgently khẩn cấp | more urgently khẩn cấp hơn | most urgently khẩn cấp nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Urgently" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa diễn tả tính cấp bách, cần thiết phải hành động nhanh chóng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thông báo, yêu cầu hoặc chỉ dẫn để nhấn mạnh sự quan trọng của thời gian. Về mặt ngữ âm, "urgently" phát âm /ˈɜːrdʒəntli/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˈɜːdʒəntli/ trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách phát âm của nguyên âm đầu tiên. Từ này rất phổ biến trong các văn bản chính thức hoặc cuộc hội thoại cần tính khẩn trương.