Bản dịch của từ Button trong tiếng Việt
Button

Button (Noun)
Một thiết bị nhỏ trên đồ điện hoặc thiết bị điện tử, được nhấn để điều khiển hoặc bật/tắt chức năng.
A small device on a piece of electrical or electronic equipment which is pressed to operate it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Button (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "button" là danh từ tiếng Anh, chỉ một bộ phận nhỏ thường được sử dụng để đóng mở hoặc điều chỉnh trang phục, thiết bị hoặc đồ vật khác. Trong tiếng Anh Anh (British English), "button" được phát âm là /ˈbʌt(ə)n/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có cách phát âm tương tự. Mặc dù ý nghĩa và cách sử dụng về cơ bản là giống nhau, một số cách sử dụng địa phương có thể khác biệt, chẳng hạn như "button" trong ngữ cảnh công nghệ thường ám chỉ các nút điều khiển trên giao diện phần mềm tại một số khu vực.
Họ từ
Từ "button" là danh từ tiếng Anh, chỉ một bộ phận nhỏ thường được sử dụng để đóng mở hoặc điều chỉnh trang phục, thiết bị hoặc đồ vật khác. Trong tiếng Anh Anh (British English), "button" được phát âm là /ˈbʌt(ə)n/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) có cách phát âm tương tự. Mặc dù ý nghĩa và cách sử dụng về cơ bản là giống nhau, một số cách sử dụng địa phương có thể khác biệt, chẳng hạn như "button" trong ngữ cảnh công nghệ thường ám chỉ các nút điều khiển trên giao diện phần mềm tại một số khu vực.
