Bản dịch của từ Button trong tiếng Việt
Button
VerbNoun

Button (Verb)
bˈʌtn̩
bˈʌɾn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Button (Noun)
bˈʌtn̩
bˈʌɾn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thiết bị nhỏ trên đồ điện hoặc thiết bị điện tử, được nhấn để điều khiển hoặc bật/tắt chức năng.
A small device on a piece of electrical or electronic equipment which is pressed to operate it.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
