Bản dịch của từ Badge trong tiếng Việt
Badge
Noun [U/C]

Badge(Noun)
bˈædʒ
ˈbædʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mẩu nhỏ bằng kim loại, nhựa hoặc vải mang họa tiết hoặc chữ viết thể hiện việc gia nhập nhóm hoặc thành tích đặc biệt
A small piece of metal, plastic, or fabric with a shape or inscription that signifies participation or a special achievement.
Một mảnh kim loại, nhựa hoặc vải nhỏ, có hình dạng hoặc chữ viết thể hiện sự tham gia hoặc thành tích nổi bật.
Ví dụ
