Bản dịch của từ Inscription trong tiếng Việt
Inscription

Inscription (Noun)
Hành động khắc hoặc viết chữ lên một vật (ví dụ: khắc trên đá, kim loại, gỗ hoặc viết dòng chữ chính thức lên một tấm bảng).
The act of inscribing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dòng chữ được khắc hoặc ghi trên tường, bia mộ, biển kỷ niệm hoặc bảng tưởng niệm; thường là lời nhắc, tên, ngày tháng hoặc lời tưởng niệm.
Text carved on a wall or plaque, such as a memorial or gravestone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inscription" (tiếng Anh) chỉ một văn bản hay ký tự được khắc, ghi hoặc viết lên bề mặt nào đó, thường nhằm mục đích ghi nhớ, tưởng niệm hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, việc phát âm có thể thay đổi do các yếu tố địa phương, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc âm cơ bản. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học, nghệ thuật hoặc văn hóa.
Họ từ
Từ "inscription" (tiếng Anh) chỉ một văn bản hay ký tự được khắc, ghi hoặc viết lên bề mặt nào đó, thường nhằm mục đích ghi nhớ, tưởng niệm hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, việc phát âm có thể thay đổi do các yếu tố địa phương, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc âm cơ bản. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học, nghệ thuật hoặc văn hóa.
