inscription
inscription (Noun)
Nghĩa 01
Hành động khắc hoặc viết chữ lên một vật (ví dụ: khắc trên đá, kim loại, gỗ hoặc viết dòng chữ chính thức lên một tấm bảng).
The act of inscribing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dòng chữ được khắc hoặc ghi trên tường, bia mộ, biển kỷ niệm hoặc bảng tưởng niệm; thường là lời nhắc, tên, ngày tháng hoặc lời tưởng niệm.
Text carved on a wall or plaque, such as a memorial or gravestone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của inscription (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
inscription | inscriptions |
Kết hợp từ của inscription (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bảng tả khắc funerary inscription | Bảng tên cho biết chi tiết về cuộc đời người đã khuất. The funerary inscription revealed details about the deceased's life. |
Chữ cái La Mã Latin inscription | Tòa nhà cổ có chữ viết bằng chữ Latinh ở cửa vào. The ancient building had a Latin inscription on its entrance. |
biểu ngữ nổi tiếng famous inscription | Câu châm ngôn nổi tiếng trên quả chuông tự do rất nổi tiếng. The famous inscription on the Liberty Bell is iconic. |
Chư Thập Hy Lập Greek inscription | Các dòng chữ Hy Lạp trên tượng cổ khó giải mã. The Greek inscription on the ancient statue was difficult to decipher. |
bia di tích monumental inscription | Bảng tượng đài kỷ niệm vinh danh lịch sử cộng đồng. The monumental inscription on the statue honored the community's history. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inscription" (tiếng Anh) chỉ một văn bản hay ký tự được khắc, ghi hoặc viết lên bề mặt nào đó, thường nhằm mục đích ghi nhớ, tưởng niệm hoặc thông báo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, việc phát âm có thể thay đổi do các yếu tố địa phương, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc âm cơ bản. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học, nghệ thuật hoặc văn hóa.
