Bản dịch của từ Plaque trong tiếng Việt
Plaque

Plaque(Noun)
Mảng bám dính trên răng do thức ăn và vi khuẩn tích tụ, tạo thành màng nhờn nơi vi khuẩn sinh sôi.
A sticky deposit on teeth in which bacteria proliferate.
牙菌斑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mảng/miếng nhỏ, thường nhô lên hoặc khác biệt trên hoặc trong cơ thể do tổn thương cục bộ hoặc sự lắng đọng chất, ví dụ như mảng bám mỡ trên thành động mạch trong xơ vữa động mạch hoặc vùng tổn thương não trong bệnh Alzheimer.
A small, distinct, typically raised patch or region on or within the body resulting from local damage or deposition of material, such as a fatty deposit on an artery wall in atherosclerosis or a site of localized damage of brain tissue in Alzheimer's disease.
小斑块,通常因局部损伤或物质沉积而形成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Plaque (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plaque | Plaques |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plaque" trong tiếng Anh có nghĩa là một tấm kim loại hoặc vật liệu khác được sử dụng để ghi nhớ hoặc tưởng niệm một sự kiện, cá nhân, hoặc những đóng góp đáng kể. Trong tiếng Anh Anh, "plaque" có thể ám chỉ đến các loại biển hiệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường đề cập đến các biển tưởng niệm hoặc biển hiệu y tế. Dù vậy, cách phát âm và viết của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "plaque" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "plaque", mang nghĩa là "mảng" hoặc "tấm". Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ từ Latinh "placca", có nghĩa là "mặt phẳng" hoặc "tấm kim loại". Lịch sử của từ này liên quan đến việc sử dụng để chỉ các mảng chất bám trên bề mặt, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, nơi nó mô tả các mảng vi khuẩn trên răng. Đến nay, "plaque" vẫn giữ nguyên nghĩa liên quan đến các mảng vật chất bám trên các bề mặt.
Từ "plaque" xuất hiện một cách tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài đọc hoặc bài nói liên quan đến y học hoặc dinh dưỡng. Trong bối cảnh phổ biến hơn, “plaque” thường được sử dụng để chỉ các mảng bám trên răng, hoặc trong bối cảnh khoa học để diễn tả sự tích tụ vật liệu trên bề mặt. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong lĩnh vực lịch sử và văn hóa khi đề cập đến các tấm bia tưởng niệm.
Họ từ
Từ "plaque" trong tiếng Anh có nghĩa là một tấm kim loại hoặc vật liệu khác được sử dụng để ghi nhớ hoặc tưởng niệm một sự kiện, cá nhân, hoặc những đóng góp đáng kể. Trong tiếng Anh Anh, "plaque" có thể ám chỉ đến các loại biển hiệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường đề cập đến các biển tưởng niệm hoặc biển hiệu y tế. Dù vậy, cách phát âm và viết của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "plaque" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "plaque", mang nghĩa là "mảng" hoặc "tấm". Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ từ Latinh "placca", có nghĩa là "mặt phẳng" hoặc "tấm kim loại". Lịch sử của từ này liên quan đến việc sử dụng để chỉ các mảng chất bám trên bề mặt, đặc biệt là trong lĩnh vực y học, nơi nó mô tả các mảng vi khuẩn trên răng. Đến nay, "plaque" vẫn giữ nguyên nghĩa liên quan đến các mảng vật chất bám trên các bề mặt.
Từ "plaque" xuất hiện một cách tương đối hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các bài đọc hoặc bài nói liên quan đến y học hoặc dinh dưỡng. Trong bối cảnh phổ biến hơn, “plaque” thường được sử dụng để chỉ các mảng bám trên răng, hoặc trong bối cảnh khoa học để diễn tả sự tích tụ vật liệu trên bề mặt. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong lĩnh vực lịch sử và văn hóa khi đề cập đến các tấm bia tưởng niệm.
