Bản dịch của từ Plaque trong tiếng Việt
Plaque

Plaque (Noun)
Mảng bám dính trên răng do thức ăn và vi khuẩn tích tụ, tạo thành màng nhờn nơi vi khuẩn sinh sôi.
A sticky deposit on teeth in which bacteria proliferate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảng/miếng nhỏ, thường nhô lên hoặc khác biệt trên hoặc trong cơ thể do tổn thương cục bộ hoặc sự lắng đọng chất, ví dụ như mảng bám mỡ trên thành động mạch trong xơ vữa động mạch hoặc vùng tổn thương não trong bệnh Alzheimer.
A small, distinct, typically raised patch or region on or within the body resulting from local damage or deposition of material, such as a fatty deposit on an artery wall in atherosclerosis or a site of localized damage of brain tissue in Alzheimer's disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "plaque" trong tiếng Anh có nghĩa là một tấm kim loại hoặc vật liệu khác được sử dụng để ghi nhớ hoặc tưởng niệm một sự kiện, cá nhân, hoặc những đóng góp đáng kể. Trong tiếng Anh Anh, "plaque" có thể ám chỉ đến các loại biển hiệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường đề cập đến các biển tưởng niệm hoặc biển hiệu y tế. Dù vậy, cách phát âm và viết của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "plaque" trong tiếng Anh có nghĩa là một tấm kim loại hoặc vật liệu khác được sử dụng để ghi nhớ hoặc tưởng niệm một sự kiện, cá nhân, hoặc những đóng góp đáng kể. Trong tiếng Anh Anh, "plaque" có thể ám chỉ đến các loại biển hiệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường đề cập đến các biển tưởng niệm hoặc biển hiệu y tế. Dù vậy, cách phát âm và viết của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
