Bản dịch của từ Alzheimer trong tiếng Việt
Alzheimer

Alzheimer (Noun)
Bệnh Alzheimer là một chứng suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức tiến triển, thường xuất hiện ở tuổi trung niên hoặc cao tuổi do sự thoái hóa lan rộng của não. Người bệnh dần quên thông tin, mất phương hướng, khó suy nghĩ, ghi nhớ và thực hiện các hoạt động hàng ngày.
A progressive mental deterioration that can occur in middle or old age due to generalized degeneration of the brain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Alzheimer (tên đầy đủ là Alzheimer’s disease) là một dạng sa sút trí tuệ tiến triển, đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần về trí nhớ, tư duy và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi và được liên kết với sự hình thành các mảng bám amyloid trong não. Từ này được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa trong các ngữ cảnh văn viết.
Alzheimer (tên đầy đủ là Alzheimer’s disease) là một dạng sa sút trí tuệ tiến triển, đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần về trí nhớ, tư duy và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi và được liên kết với sự hình thành các mảng bám amyloid trong não. Từ này được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa trong các ngữ cảnh văn viết.
