Bản dịch của từ Degeneration trong tiếng Việt

Degeneration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degeneration(Noun)

dɪdʒˌɛnɚˈeiʃn̩
dɪdʒˌɛnəɹˈeiʃn̩
01

Trạng thái hoặc quá trình suy giảm, sa sút về chất lượng, chức năng hoặc giá trị; sự thoái hóa, suy đồi hoặc hư hỏng dần theo thời gian.

The state or process of being or becoming degenerate; decline or deterioration.

退化的状态或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Degeneration (Noun)

SingularPlural

Degeneration

Degenerations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ