Bản dịch của từ Commemoration trong tiếng Việt

Commemoration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commemoration(Noun)

kəmˌɛmərˈeɪʃən
ˌkɑməmɝˈeɪʃən
01

Hành động tưởng niệm một tri ân tưởng niệm

The action of commemorating a memorial tribute

纪念某人的行动或行为,通常是为了表达敬意或缅怀

Ví dụ
02

Một buổi lễ hoặc nghi thức nhằm tôn vinh một người hoặc sự kiện nào đó.

A ceremony or celebration in honor of a person or event

为了纪念某人或某事件而举行的仪式或庆典

Ví dụ
03

Một kỷ niệm vĩnh cửu hoặc sự tri ân dành cho ai đó hoặc điều gì đó có ý nghĩa.

A lasting memory or tribute to someone or something significant

这是一段永恒的回忆,或是对某个人或某件有意义事物的感激之情。

Ví dụ