Bản dịch của từ Memorial trong tiếng Việt

Memorial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Memorial(Noun)

məmˈɔːrɪəl
məˈmɔriəɫ
01

Một bản khai viết về sự kiện trình lên tòa án hoặc nhà lập pháp

A written report of events submitted to a court or legislative body.

一份关于事件的书面报告,提交法院或立法机构审查。

Ví dụ
02

Bất cứ thứ gì nhằm tưởng niệm hoặc tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó

Anything used to commemorate or honor someone or something.

任何用来纪念或表彰某人或某事的东西都可以算作是纪念品或荣誉的象征。

Ví dụ
03

Một công trình hoặc đài tưởng niệm được xây dựng để ghi nhớ một cá nhân hoặc sự kiện

A monument or statue is erected to honor the memory of a person or an event.

这是一座用来纪念某个人或某个事件的建筑或雕像。

Ví dụ