Bản dịch của từ Legislator trong tiếng Việt

Legislator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legislator(Noun)

lˈɛdʒɪslˌeɪtɐ
ˈɫɛdʒɪˌsɫeɪtɝ
01

Một quan chức có thẩm quyền lập pháp hoặc ban hành luật

An authorized official responsible for drafting or enacting laws.

有权制定或颁布法律的官员。

Ví dụ
02

Một thành viên của cơ quan lập pháp

A member of the legislative body

立法机关的成员

Ví dụ
03

Người đặt ra luật lệ

A person who creates laws

制定法律的人

Ví dụ