Bản dịch của từ Enact trong tiếng Việt

Enact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enact(Verb)

ˈɛnækt
ˈɛnækt
01

Thông qua việc ban hành luật hoặc chính sách để chính thức công nhận

There is no text provided to translate.

正式制定法律或政策

Ví dụ
02

Để thiết lập thông qua hành động pháp lý

The provided text is empty or null, so there is nothing to translate.

请提供需要翻译的文本内容,我会帮你进行自然流畅的翻译。

Ví dụ
03

Diễn xuất hoặc thể hiện một vở kịch hoặc vai diễn

The provided text is empty. Please provide the text you'd like to have translated from vi to en.

扮演某个角色或表演一幕

Ví dụ