Bản dịch của từ Enact trong tiếng Việt
Enact
Verb

Enact (Verb)
ˈɛnækt
ˈɛnækt
01
Ban hành; thông qua để trở thành luật
To make a proposed law official by passing it in a legislature
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Diễn lại; tái hiện bằng hành động hoặc diễn xuất
To perform or act out a scene event or role especially as a representation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
