Bản dịch của từ Tribute trong tiếng Việt
Tribute
Noun [U/C]

Tribute(Noun)
trˈɪbjuːt
ˈtrɪbjut
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại thuế mà nhà vua đặt ra cho các thần dân của mình, đặc biệt trong thời cổ đại.
A type of tax imposed by rulers on their subjects, especially in ancient times.
这是一种由统治者对臣民征收的税收,特别是在古代时期尤为常见。
Ví dụ
