Bản dịch của từ Tribute trong tiếng Việt

Tribute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribute(Noun)

trˈɪbjuːt
ˈtrɪbjut
01

Một khoản thanh toán định kỳ từ quốc gia hoặc vua này sang quốc gia hoặc vua khác, đặc biệt như là biểu hiện của sự phụ thuộc.

This is a regular payment made from one country or authority to another, often seen as a sign of dependency.

定期由一个国家或统治者支付给另一个国家或统治者的款项,通常象征依赖关系

Ví dụ
02

Một lời tuyên bố hoặc món quà nhằm thể hiện lòng biết ơn, sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ

An action, statement, or gift intended to show gratitude, respect, or admiration.

这是一种表达感激、尊重或钦佩的行为或礼物

Ví dụ
03

Một loại thuế mà nhà vua đặt ra cho các thần dân của mình, đặc biệt trong thời cổ đại.

A type of tax imposed by rulers on their subjects, especially in ancient times.

这是一种由统治者对臣民征收的税收,特别是在古代时期尤为常见。

Ví dụ