Bản dịch của từ Periodically trong tiếng Việt

Periodically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodically (Adverb)

pˌiɹiˈɑdɪkəli
pˌiɹiˈɑdɪkli
01

Theo những khoảng thời gian đều đặn; lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định.

At regular intervals of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ