Anh - Việt
periodically
Adverb
periodically (Adverb)
/pˌiɹiˈɑdɪkəli/
/pˌiɹiˈɑdɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy kiểm tra tài khoản mạng xã hội của mình định kỳ suốt cả ngày.She checks her social media accounts periodically throughout the day.
Công ty cập nhật các nền tảng truyền thông xã hội của mình định kỳ để tương tác.The company updates its social media platforms periodically for engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của periodically (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
periodically định kỳ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Periodically" là một trạng từ có nghĩa là "thỉnh thoảng" hoặc "định kỳ". Từ này thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện hoặc diễn ra của một sự kiện, hành động hoặc hiện tượng tại các khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa ngôn ngữ trong từng khu vực.