Bản dịch của từ Tablet trong tiếng Việt
Tablet

Tablet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh đường sắt, "tablet" là một loại vật mang (token) được cấp để cho phép tàu được quyền chạy trên đoạn đường một đường ray (single-track) — tức là một mẩu thiết bị hoặc thẻ chứng nhận rằng tàu có quyền đi qua đoạn đường đó mà không gặp nguy cơ va chạm với tàu khác.
A kind of token giving authority for a train to proceed over a single-track line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tấm phẳng làm bằng đá, đất sét hoặc gỗ, thường dùng để khắc chữ hoặc ghi ký hiệu, dấu vết; tức là một bản khắc/phiến để ghi chép thông tin bằng chữ viết.
A flat slab of stone, clay, or wood, used especially for an inscription.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
