Bản dịch của từ Tablet trong tiếng Việt
Tablet

Tablet(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại kẹo truyền thống làm từ đường, sữa đặc và bơ; nhìn giống fudge nhưng có kết cấu cứng và hơi rỗ hạt (grainy). Thường được cắt thành miếng nhỏ để ăn.
A traditional sweet made from sugar, condensed milk, and butter, resembling fudge but having a hard, grainy texture.
一种用糖、炼乳和黄油制作的传统糖果,质地坚硬且略带颗粒感。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh đường sắt, "tablet" là một loại vật mang (token) được cấp để cho phép tàu được quyền chạy trên đoạn đường một đường ray (single-track) — tức là một mẩu thiết bị hoặc thẻ chứng nhận rằng tàu có quyền đi qua đoạn đường đó mà không gặp nguy cơ va chạm với tàu khác.
A kind of token giving authority for a train to proceed over a single-track line.
一种铁路通行证
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tấm phẳng làm bằng đá, đất sét hoặc gỗ, thường dùng để khắc chữ hoặc ghi ký hiệu, dấu vết; tức là một bản khắc/phiến để ghi chép thông tin bằng chữ viết.
A flat slab of stone, clay, or wood, used especially for an inscription.
平板,尤其用于刻字的石、黏土或木头。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tablet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tablet | Tablets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "tablet" trong tiếng Anh thường chỉ thiết bị điện tử có màn hình phẳng, sử dụng cảm ứng để tương tác, phục vụ cho việc lướt web, chơi game, và truy cập ứng dụng. Trong tiếng Anh Anh, "tablet" có thể dùng để chỉ cả loại thuốc dạng viên nén. Từ này trong tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể nhưng chủ yếu chỉ liên quan đến thiết bị điện tử. Sự khác biệt về phát âm và cách dùng không quá rõ rệt, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt ý nghĩa.
Từ "tablet" xuất phát từ tiếng Latinh "tabula", có nghĩa là "bảng" hoặc "tấm". Trong thời kỳ La Mã cổ đại, "tabula" chỉ những bề mặt phẳng dùng để viết hoặc ghi chép. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ những vật nhỏ, phẳng có chức năng ghi chép hoặc lưu trữ thông tin. Ngày nay, "tablet" thường đề cập đến thiết bị điện tử phẳng, cho thấy sự phát triển từ khái niệm ghi chép truyền thống đến công nghệ số hiện đại.
Từ "tablet" có mức độ sử dụng tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do liên quan đến công nghệ giáo dục và giao tiếp hiện đại. Trong bối cảnh chung, "tablet" thường được nhắc đến khi thảo luận về thiết bị điện tử, truyền thông, giáo dục trực tuyến hoặc giải trí. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, như liệu pháp hoặc thuốc, khi đề cập đến dạng thuốc viên.
Họ từ
Thuật ngữ "tablet" trong tiếng Anh thường chỉ thiết bị điện tử có màn hình phẳng, sử dụng cảm ứng để tương tác, phục vụ cho việc lướt web, chơi game, và truy cập ứng dụng. Trong tiếng Anh Anh, "tablet" có thể dùng để chỉ cả loại thuốc dạng viên nén. Từ này trong tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể nhưng chủ yếu chỉ liên quan đến thiết bị điện tử. Sự khác biệt về phát âm và cách dùng không quá rõ rệt, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt ý nghĩa.
Từ "tablet" xuất phát từ tiếng Latinh "tabula", có nghĩa là "bảng" hoặc "tấm". Trong thời kỳ La Mã cổ đại, "tabula" chỉ những bề mặt phẳng dùng để viết hoặc ghi chép. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ những vật nhỏ, phẳng có chức năng ghi chép hoặc lưu trữ thông tin. Ngày nay, "tablet" thường đề cập đến thiết bị điện tử phẳng, cho thấy sự phát triển từ khái niệm ghi chép truyền thống đến công nghệ số hiện đại.
Từ "tablet" có mức độ sử dụng tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, do liên quan đến công nghệ giáo dục và giao tiếp hiện đại. Trong bối cảnh chung, "tablet" thường được nhắc đến khi thảo luận về thiết bị điện tử, truyền thông, giáo dục trực tuyến hoặc giải trí. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, như liệu pháp hoặc thuốc, khi đề cập đến dạng thuốc viên.
