Bản dịch của từ Tablet trong tiếng Việt
Tablet

Tablet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh đường sắt, "tablet" là một loại vật mang (token) được cấp để cho phép tàu được quyền chạy trên đoạn đường một đường ray (single-track) — tức là một mẩu thiết bị hoặc thẻ chứng nhận rằng tàu có quyền đi qua đoạn đường đó mà không gặp nguy cơ va chạm với tàu khác.
A kind of token giving authority for a train to proceed over a single-track line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tấm phẳng làm bằng đá, đất sét hoặc gỗ, thường dùng để khắc chữ hoặc ghi ký hiệu, dấu vết; tức là một bản khắc/phiến để ghi chép thông tin bằng chữ viết.
A flat slab of stone, clay, or wood, used especially for an inscription.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "tablet" trong tiếng Anh thường chỉ thiết bị điện tử có màn hình phẳng, sử dụng cảm ứng để tương tác, phục vụ cho việc lướt web, chơi game, và truy cập ứng dụng. Trong tiếng Anh Anh, "tablet" có thể dùng để chỉ cả loại thuốc dạng viên nén. Từ này trong tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể nhưng chủ yếu chỉ liên quan đến thiết bị điện tử. Sự khác biệt về phát âm và cách dùng không quá rõ rệt, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt ý nghĩa.
Họ từ
Thuật ngữ "tablet" trong tiếng Anh thường chỉ thiết bị điện tử có màn hình phẳng, sử dụng cảm ứng để tương tác, phục vụ cho việc lướt web, chơi game, và truy cập ứng dụng. Trong tiếng Anh Anh, "tablet" có thể dùng để chỉ cả loại thuốc dạng viên nén. Từ này trong tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể nhưng chủ yếu chỉ liên quan đến thiết bị điện tử. Sự khác biệt về phát âm và cách dùng không quá rõ rệt, nhưng ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt ý nghĩa.
