Bản dịch của từ Tablet trong tiếng Việt

Tablet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tablet (Noun)

tˈæblɪt
tˈæblət
01

Một tấm hoặc quyển dùng để viết ghi chép — giống như một tấm giấy cứng hoặc tập giấy nhỏ để ghi lời nhắc, ghi chú hoặc bản thảo ngắn.

A writing pad.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại kẹo truyền thống làm từ đường, sữa đặc và bơ; nhìn giống fudge nhưng có kết cấu cứng và hơi rỗ hạt (grainy). Thường được cắt thành miếng nhỏ để ăn.

A traditional sweet made from sugar, condensed milk, and butter, resembling fudge but having a hard, grainy texture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh đường sắt, "tablet" là một loại vật mang (token) được cấp để cho phép tàu được quyền chạy trên đoạn đường một đường ray (single-track) — tức là một mẩu thiết bị hoặc thẻ chứng nhận rằng tàu có quyền đi qua đoạn đường đó mà không gặp nguy cơ va chạm với tàu khác.

A kind of token giving authority for a train to proceed over a single-track line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại máy tính nhỏ, di động có màn hình cảm ứng; người dùng nhập và điều khiển trực tiếp trên màn hình thay vì dùng bàn phím hay chuột.

A small portable computer that accepts input directly on to its screen rather than via a keyboard or mouse.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Viên nén nhỏ hình tròn hoặc hình trụ, được ép chặt từ một chất rắn (thường là thuốc) với liều lượng đã định.

A small disc or cylinder of a compressed solid substance, typically a measured amount of a medicine or drug.

tablet nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một tấm phẳng làm bằng đá, đất sét hoặc gỗ, thường dùng để khắc chữ hoặc ghi ký hiệu, dấu vết; tức là một bản khắc/phiến để ghi chép thông tin bằng chữ viết.

A flat slab of stone, clay, or wood, used especially for an inscription.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ