Bản dịch của từ Fudge trong tiếng Việt
Fudge

Fudge (Interjection)
Từ cảm thán dùng để bày tỏ rằng lời nói vừa nghe là vô lý, nhảm nhí hoặc làm mình khó chịu; mang ý phủ định hoặc nghi ngờ (tương tự như “vớ vẩn”, “điên rồ” trong tiếng Việt).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fudge (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fudge (Verb)
Trình bày hoặc xử lý một vấn đề một cách mơ hồ, không rõ ràng hoặc sơ sài, thường để che giấu sự thật hoặc gây hiểu lầm người khác.
Present or deal with something in a vague or inadequate way especially so as to conceal the truth or mislead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fudge" có nghĩa là một loại kẹo dẻo, thường làm từ đường, bơ và sữa, và được chế biến thành nhiều kiểu phục vụ như một món tráng miệng hoặc snack. Trong tiếng Anh Mỹ, "fudge" cũng có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc "làm sai" hoặc "trốn tránh" sự thật. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương tự, từ này có thể được dùng trong một ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách viết và ngữ cảnh sử dụng tại hai khu vực này.
Họ từ
Từ "fudge" có nghĩa là một loại kẹo dẻo, thường làm từ đường, bơ và sữa, và được chế biến thành nhiều kiểu phục vụ như một món tráng miệng hoặc snack. Trong tiếng Anh Mỹ, "fudge" cũng có thể được sử dụng như một động từ để chỉ việc "làm sai" hoặc "trốn tránh" sự thật. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù nghĩa tương tự, từ này có thể được dùng trong một ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Sự khác biệt trong phát âm không đáng kể, nhưng có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách viết và ngữ cảnh sử dụng tại hai khu vực này.
