Bản dịch của từ Fudge trong tiếng Việt

Fudge

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fudge(Interjection)

fədʒ
fˈʌdʒ
01

Từ cảm thán dùng để bày tỏ rằng lời nói vừa nghe là vô lý, nhảm nhí hoặc làm mình khó chịu; mang ý phủ định hoặc nghi ngờ (tương tự như “vớ vẩn”, “điên rồ” trong tiếng Việt).

Nonsense expressing disbelief or annoyance.

Ví dụ

Fudge(Noun)

fədʒ
fˈʌdʒ
01

Một loại kẹo mềm, thường có kết cấu vụn hoặc dai, làm từ đường, bơ và sữa hoặc kem. Kẹo này thường có vị ngọt, có thể có thêm hương vị như socola, vani hoặc quả hạch.

A soft crumbly or chewy sweet made from sugar butter and milk or cream.

Ví dụ
02

(Ở đây) 'fudge' là hành động xử lý, che đậy hoặc né tránh một vấn đề thay vì giải quyết rõ ràng — ví dụ cố tìm cách lấp liếm, nói quanh co hoặc làm cho vấn đề trông ít nghiêm trọng hơn.

An attempt to fudge an issue.

Ví dụ
03

Một mẩu tin hoặc đoạn văn ngắn được chèn vào trang báo ở phút chót (thông tin mới thêm vào ngay trước khi xuất bản). Thường là bản tin cập nhật hoặc bổ sung nhỏ.

A piece of late news inserted in a newspaper page.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fudge (Noun)

SingularPlural

Fudge

Fudges

Fudge(Verb)

fədʒ
fˈʌdʒ
01

Trình bày hoặc xử lý một vấn đề một cách mơ hồ, không rõ ràng hoặc sơ sài, thường để che giấu sự thật hoặc gây hiểu lầm người khác.

Present or deal with something in a vague or inadequate way especially so as to conceal the truth or mislead.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ