Bản dịch của từ Chewy trong tiếng Việt

Chewy

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chewy (Adjective)

tʃˈui
tʃˈui
01

Miêu tả thức ăn có kết cấu dai, mềm nhưng có độ đàn hồi khi nhai — phải nhai một lúc mới mềm hoặc có cảm giác lưỡi/bàn răng bị kéo lại một chút khi nhai.

Having a pliable or springy texture when chewed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chewy (Noun)

01

Từ lóng (ở Úc) dùng thay cho “chewie”, tức là kẹo cao su (mẩu kẹo có thể nhai).

Australia informal Alternative form of chewiechewing gum”.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ