Bản dịch của từ Springy trong tiếng Việt

Springy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Springy (Adjective)

spɹˈɪŋi
spɹˈɪŋi
01

Có tính đàn hồi, lò xo; khi bị nén hoặc kéo thì bật lại nhanh chóng.

Springing back quickly when squeezed or stretched; elastic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ