Bản dịch của từ Cookie trong tiếng Việt

Cookie

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cookie (Noun Countable)

kˈʊki
ˈkʊki
01

Một tệp dữ liệu nhỏ do trang web lưu trên thiết bị để ghi nhớ thông tin về người truy cập

A small piece of data stored on a computer or phone by a website used to remember information about a visitor

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại bánh nhỏ, ngọt, được nướng, thường có dạng tròn và dẹt

A small sweet baked food usually flat and round

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa