Bản dịch của từ Cookie trong tiếng Việt
Cookie

Cookie(Noun)
Bánh quy, loại bánh nhỏ, thường có hương vị ngọt và có thể có các thành phần như socola, hạt, hoặc rau quả khô
A small, sweet baked snack, usually flat or round, often containing ingredients like chocolate chips, nuts, or dried fruit; commonly called a cookie or biscuit.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cookie: (formal) cookie; (informal) bánh quy — danh từ. Là món bánh nhỏ, thường ngọt, làm từ bột, bơ và đường, nướng thành miếng rời; dùng làm đồ ăn vặt hoặc tráng miệng. Dùng từ (formal) khi viết mô tả thực phẩm, menu, hoặc văn bản chính thức; có thể dùng (informal) trong hội thoại thân mật, mạng xã hội hoặc khi nói về loại bánh nhỏ, không cần trang trọng.
cookie: (formal) cookie; (informal) bánh quy — danh từ. Là món bánh nhỏ, thường ngọt, làm từ bột, bơ và đường, nướng thành miếng rời; dùng làm đồ ăn vặt hoặc tráng miệng. Dùng từ (formal) khi viết mô tả thực phẩm, menu, hoặc văn bản chính thức; có thể dùng (informal) trong hội thoại thân mật, mạng xã hội hoặc khi nói về loại bánh nhỏ, không cần trang trọng.
