packet
packet (Noun)
Nghĩa 01 · Một khối dữ liệu nhỏ được gửi đi trên mạng (Internet hoặc mạng máy tính), chứa phần thông tin và thông tin điều khiển để dữ liệu đến đúng nơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tàu chạy tuyến định kỳ giữa hai cảng, ban đầu dùng để chuyên chở thư từ (bưu kiện, thư tín).
Tàu chạy tuyến định kỳ giữa hai cảng, ban đầu dùng để chuyên chở thư từ (bưu kiện, thư tín).
A ship travelling at regular intervals between two ports originally for the conveyance of mail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một vật đựng bằng giấy hoặc bìa cứng, thường nhỏ, dùng để chứa hoặc đóng gói hàng hoá khi bán (ví dụ: gói trà, gói bánh, phong bì nhỏ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của packet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
packet | packets |
Kết hợp từ của packet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gói mù tạt mustard packet | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về việc ăn một chiếc hot dog với gói mù tạt tại một bữa tiệc. In the IELTS speaking test, I talked about eating a hot dog with a mustard packet at a party. |
Gói sốt cà chua ketchup packet | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một gói sốt cà chua mà tôi tìm thấy ở một nhà hàng ở Hà Nội tuần trước. In my IELTS speaking test, I talked about a ketchup packet I found at a restaurant in Hanoi last week. |
gói ngũ cốc cereal packet | Gói ngũ cốc rất màu sắc và hấp dẫn. The cereal packet was colorful and eye-catching. |
bao gói hạt giống seed packet | Cô ấy đã mua một gói hạt giống để trồng hoa hướng dương cho khu vườn của mình. She bought a seed packet to grow sunflowers for her garden. |
gói toán học math packet | Tôi đã hoàn thành bài tập toán trước hạn. I completed my math packet before the deadline. |
packet (Verb)
Nghĩa 01 · Gói lại thành một gói nhỏ; bọc hoặc đóng gói cái gì đó bằng vật liệu mỏng (như giấy, nilon) để tạo thành một gói.
Gói lại thành một gói nhỏ; bọc hoặc đóng gói cái gì đó bằng vật liệu mỏng (như giấy, nilon) để tạo thành một gói.
Wrap up in a packet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "packet" có nghĩa chung là một gói nhỏ, thường được dùng để chứa đồ vật hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, "packet" thường chỉ đến các gói hàng, dữ liệu trong mạng máy tính, hay thậm chí là thuốc lá. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "packet" để chỉ các gói thực phẩm, như gói bánh quy. Dù vậy, ngữ nghĩa cơ bản vẫn tương đồng, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
