ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Proliferate
Kích thích sinh sôi nảy nở
To cause to reproduce or spawn
引起繁衍或繁殖
Phát tán nhanh chóng hoặc lớn lên nhanh chóng
Spread or grow rapidly
迅速扩散或迅速增长
Tăng nhanh về số lượng
A rapid increase in numbers
数量迅速增加,迅速繁衍