Bản dịch của từ Disinclination trong tiếng Việt
Disinclination

Disinclination (Noun)
Sự không muốn làm việc gì đó hoặc thiếu nhiệt tình, do cảm thấy ngại, lười, hoặc không hứng thú.
A reluctance or lack of enthusiasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disinclination" mang nghĩa là sự không mong muốn hoặc sự thiếu hứng thú đối với một hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy không muốn tham gia vào một hoạt động cụ thể. Từ tương ứng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "disinclination" có thể phổ biến hơn trong văn bản phong cách chính thức hơn.
Họ từ
Từ "disinclination" mang nghĩa là sự không mong muốn hoặc sự thiếu hứng thú đối với một hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái tâm lý mà một người cảm thấy không muốn tham gia vào một hoạt động cụ thể. Từ tương ứng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "disinclination" có thể phổ biến hơn trong văn bản phong cách chính thức hơn.
