Bản dịch của từ Flamboyant trong tiếng Việt
Flamboyant

Flamboyant (Adjective)
Miêu tả người hoặc hành vi thường gây chú ý vì rất phô trương, sặc sỡ, tự tin và có phong cách nổi bật.
Of a person or their behaviour tending to attract attention because of their exuberance confidence and stylishness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về hoặc chỉ phong cách kiến trúc Gothic Pháp có họa tiết trang trí uốn lượn như ngọn lửa và tỉ mỉ, rườm rà.
Of or denoting a style of French Gothic architecture marked by wavy flamelike tracery and ornate decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flamboyant (Noun)
Một loài cây gốc Madagascar có hoa đỏ rực rỡ và lá kép gồm nhiều lá chét, thường được trồng làm cây đường phố ở vùng nhiệt đới.
A Madagascan tree with bright red flowers and leaves composed of numerous leaflets planted as a street tree in the tropics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flamboyant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa miêu tả sự nổi bật, rực rỡ và cầu kỳ. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ một phong cách, hành động hay cá nhân có tính cách hay trang phục sặc sỡ, thu hút sự chú ý. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng một số ngữ cảnh có thể nổi bật hơn ở Anh, như trong nghệ thuật và thời trang. Cách phát âm cũng tương đối đồng nhất, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ âm giữa hai vùng.
Họ từ
Từ "flamboyant" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa miêu tả sự nổi bật, rực rỡ và cầu kỳ. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để chỉ một phong cách, hành động hay cá nhân có tính cách hay trang phục sặc sỡ, thu hút sự chú ý. Cả Anh-Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng một số ngữ cảnh có thể nổi bật hơn ở Anh, như trong nghệ thuật và thời trang. Cách phát âm cũng tương đối đồng nhất, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ âm giữa hai vùng.
