Anh - Việt

Bản dịch của từ Exuberance trong tiếng Việt

exuberance

Noun

exuberance (Noun)

/ɪgzˈubɚn̩s/
/ɪgzˈubəɹn̩s/
AI

Nghĩa 01

Sự dồi dào, tràn đầy đến mức vượt quá nhu cầu; trạng thái thừa thãi, phong phú một cách rộn ràng.

An overflowing quantity superfluousness.

Ví dụ
Sự phấn khích của đám đông tại lễ hội âm nhạc làm lan tỏa.The exuberance of the crowd at the music festival was contagious.
Sự hăng hái của cô ấy trong việc tình nguyện đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia.Her exuberance for volunteering inspired many to join the cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất vui vẻ, nhiệt tình và tràn đầy sức sống; sự hồ hởi, sôi nổi, phấn khởi mạnh mẽ.

uncountable The quality of being exuberant cheerful or vigorous enthusiasm liveliness.

Ví dụ
Sự hồn nhiên của cô ấy tràn ngập phòng trong sự kiện từ thiện.Her exuberance filled the room during the charity event.
Sự hồn nhiên của đám đông tại buổi hòa nhạc làm lan tỏa.The exuberance of the crowd at the concert was contagious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự phong phú về của cải; tình trạng có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc của cải vật chất.

An abundance of wealth.

Ví dụ
Sự phong phú của tầng lớp thượng lưu rõ ràng tại buổi gala từ thiện.The exuberance of the upper class was evident at the charity gala.
Sự phong phú của lối sống của tỷ phú được thể hiện thông qua việc mua sắm xa xỉ.The exuberance of the billionaire's lifestyle was displayed through luxurious purchases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của exuberance (Noun)

ADJECTIVE + exuberanceVERB + exuberance
Kết hợp từ của exuberance
Collocation
Ví dụ

sự hăng hái tuổi trẻ

youthful exuberance

Sự hồn nhiên của cô ấy làm sáng bừng phòng trong sự kiện xã hội.

Her youthful exuberance brightened the room during the social event.

sự hùng hồn tuyệt vời

sheer exuberance

Sự hồn nhiên của cô ấy làm sáng sự kiện xã hội.

Her sheer exuberance brightened the social event.

sự hồn nhiên tự nhiên

natural exuberance

Sự hồn nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả xuất sắc.

Her natural exuberance makes her a great public speaker.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh