exuberance
exuberance (Noun)
Nghĩa 01
Sự dồi dào, tràn đầy đến mức vượt quá nhu cầu; trạng thái thừa thãi, phong phú một cách rộn ràng.
An overflowing quantity superfluousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính chất vui vẻ, nhiệt tình và tràn đầy sức sống; sự hồ hởi, sôi nổi, phấn khởi mạnh mẽ.
uncountable The quality of being exuberant cheerful or vigorous enthusiasm liveliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của exuberance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự hăng hái tuổi trẻ youthful exuberance | Sự hồn nhiên của cô ấy làm sáng bừng phòng trong sự kiện xã hội. Her youthful exuberance brightened the room during the social event. |
sự hùng hồn tuyệt vời sheer exuberance | Sự hồn nhiên của cô ấy làm sáng sự kiện xã hội. Her sheer exuberance brightened the social event. |
sự hồn nhiên tự nhiên natural exuberance | Sự hồn nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một diễn giả xuất sắc. Her natural exuberance makes her a great public speaker. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exuberance" có nghĩa là sự hăng hái, tràn đầy sức sống và niềm vui. Được sử dụng để mô tả trạng thái thoải mái và tươi vui, từ này thường liên quan đến cảm xúc tích cực, sự năng động và sự phong phú trong hành động hoặc thái độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exuberance" có cách viết và nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng trong những tình huống không chính thức hơn so với Anh, nơi có thể nghiêng về các ngữ cảnh chính thức hơn.
