Bản dịch của từ Exuberance trong tiếng Việt
Exuberance

Exuberance (Noun)
Sự dồi dào, tràn đầy đến mức vượt quá nhu cầu; trạng thái thừa thãi, phong phú một cách rộn ràng.
An overflowing quantity superfluousness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất vui vẻ, nhiệt tình và tràn đầy sức sống; sự hồ hởi, sôi nổi, phấn khởi mạnh mẽ.
Uncountable The quality of being exuberant cheerful or vigorous enthusiasm liveliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exuberance" có nghĩa là sự hăng hái, tràn đầy sức sống và niềm vui. Được sử dụng để mô tả trạng thái thoải mái và tươi vui, từ này thường liên quan đến cảm xúc tích cực, sự năng động và sự phong phú trong hành động hoặc thái độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exuberance" có cách viết và nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng trong những tình huống không chính thức hơn so với Anh, nơi có thể nghiêng về các ngữ cảnh chính thức hơn.
Họ từ
Từ "exuberance" có nghĩa là sự hăng hái, tràn đầy sức sống và niềm vui. Được sử dụng để mô tả trạng thái thoải mái và tươi vui, từ này thường liên quan đến cảm xúc tích cực, sự năng động và sự phong phú trong hành động hoặc thái độ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "exuberance" có cách viết và nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, từ này thường được dùng trong những tình huống không chính thức hơn so với Anh, nơi có thể nghiêng về các ngữ cảnh chính thức hơn.

