Bản dịch của từ Exuberant trong tiếng Việt

Exuberant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exuberant(Adjective)

ɪgzˈubɚnt
ɪgzˈubəɹnt
01

Đầy năng lượng, phấn khởi và vui vẻ một cách sôi nổi; tỏ ra hứng khởi, đầy nhiệt huyết.

Full of energy excitement and cheerfulness.

充满活力和快乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Exuberant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Exuberant

Phấn khởi

More exuberant

Phấn khích hơn

Most exuberant

Phấn khích nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ