overflowing
overflowing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overflowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overflow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overflowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overflowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overflows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overflowing |
overflowing (Adjective)
Nghĩa 01
Có quá nhiều thứ so với nhu cầu hoặc mong muốn; tràn đầy đến mức vượt quá giới hạn hoặc không cần thiết.
having more of something than is needed or wanted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overflowing" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả trạng thái tràn đầy hoặc vượt quá giới hạn của một vật nào đó, thường liên quan đến chất lỏng hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh tiếng Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "overflowing" có thể được sử dụng để biểu thị cảm giác mãnh liệt hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ này với nghĩa thực tế hơn.